Balls | Nghĩa của từ balls trong tiếng Anh

/ˈbɑːlz/

  • Danh từ số nhiều
  • hột dái
    1. by the balls: làm cho mất hiệu lực
  • chuyện vớ vẩn, nhảm nhí

Những từ liên quan với BALLS

orb, balloon, hoedown, spheroid, reception, pill, mingle, hop, drop, globule, shindig, pellet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất