Balls | Nghĩa của từ balls trong tiếng Anh
/ˈbɑːlz/
- Danh từ số nhiều
- hột dái
- by the balls: làm cho mất hiệu lực
- chuyện vớ vẩn, nhảm nhí
Những từ liên quan với BALLS
orb,
balloon,
hoedown,
spheroid,
reception,
pill,
mingle,
hop,
drop,
globule,
shindig,
pellet