Bet | Nghĩa của từ bet trong tiếng Anh

/ˈbɛt/

  • Danh Từ
  • sự đánh cuộc
    1. to lay (make) a bet: đánh cuộc
    2. to lose a bet: thua cuộc
    3. to win a bet: thắng cuộc
  • tiền đánh cuộc

Những từ liên quan với BET

pot, odds, raffle, play, pledge, plunge, stake, action, hazard, ante, chance, lottery, speculation, lot, speculate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất