Bitch | Nghĩa của từ bitch trong tiếng Anh

/ˈbɪtʃ/

  • Danh Từ
  • con chó sói cái, con chồn cái ((thường) bitch wolf; bitch fox)
  • khuốm chyến yêu luộng con mụ lẳng lơ dâm đảng; con mụ phản trắc
  • son of a bitch
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), nuôi) chó đẻ

Những từ liên quan với BITCH

whine, wench, crab, criticize, carp, slut, fuss, grump, gripe, hussy, grouse, moan, floozy, harlot, grumble
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất