Bourgeoisie | Nghĩa của từ bourgeoisie trong tiếng Anh
/ˌbuɚʒˌwɑːˈziː/
- Danh Từ
- giai cấp tư sản
- national bourgeoisie: giai cấp tư sản dân tộc
/ˌbuɚʒˌwɑːˈziː/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày