Brag | Nghĩa của từ brag trong tiếng Anh

/ˈbræg/

  • Danh Từ
  • sự khoe khoang khoác lác
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khoe khoang khoác lác ((cũng) braggadocio)
  • Động từ
  • khoe khoang khoác lác

Những từ liên quan với BRAG

bluster, boast, showboat, mouth, exult, hotdog, grandstand, prate, puff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất