Celebrate | Nghĩa của từ celebrate trong tiếng Anh

/ˈsɛləˌbreɪt/

  • Động từ
  • kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
  • tán dương, ca tụng

Những từ liên quan với CELEBRATE

solemnize, revel, extol, laud, commend, proclaim, rejoice, lionize, eulogize, observe, honor, exalt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất