Chirrup | Nghĩa của từ chirrup trong tiếng Anh

/ˈtʃɚrəp/

  • Động từ
  • kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên hồi
  • bật lưỡi
  • (từ lóng) vỗ tay thuê (ở rạp hát)

Những từ liên quan với CHIRRUP

hoot, pipe, lilt, peep, chip, sound, squeak, chatter, chuck, cheep, quaver, coo, chirp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất