Cobweb | Nghĩa của từ cobweb trong tiếng Anh

/ˈkɑːbˌwɛb/

  • Danh Từ
  • mạng nhện; sợi tơ nhện
  • vải mỏng như tơ nhện; vật mỏng mảnh như tơ nhện
  • (nghĩa bóng) cái tinh vi; cái rắc rối (lý luận...)
    1. the cobwebs of the law: những cái tinh vi của luật pháp
  • (nghĩa bóng) đồ cũ rích, bỏ đi
    1. cobwebs of antiquity: đồ cổ cũ rích
  • (số nhiều) (nghĩa bóng) lưới, bẫy
  • to blow away the cobwebs from one's brain
    1. ra ngoài vận động cho sảng khoái tinh thần
  • to have a cobwed in one's throat
    1. khô cổ

Những từ liên quan với COBWEB

net, snare, labyrinth, gossamer, mesh, fiber
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất