Webbing | Nghĩa của từ webbing trong tiếng Anh

/ˈwɛbɪŋ/

  • Danh Từ
  • vi làm đai
  • nịt, đai

Những từ liên quan với WEBBING

mend, plait, net, snarl, bind, fasten, fabric, filigree, gossamer, screen, cobweb, lattice, crochet, sew
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất