Collectible | Nghĩa của từ collectible trong tiếng Anh

/kəˈlɛktəbəl/

Những từ liên quan với COLLECTIBLE

relevant, helpful, rare, important, incalculable, scarce, profitable, prized, beneficial, expensive, invaluable, costly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất