Concerto | Nghĩa của từ concerto trong tiếng Anh

/kənˈtʃeɚˌtoʊ/

  • Danh Từ
  • (âm nhạc) côngxectô
    1. a piano concerto: một bản côngxectô cho pianô

Những từ liên quan với CONCERTO

number, drama, music, paper, piece, opus, dissertation, essay, manuscript, melody, arrangement, getup, poetry, setup, stanza
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất