Conformity | Nghĩa của từ conformity trong tiếng Anh

/kənˈfoɚməti/

  • Danh Từ
  • (+ to, with) sự phù hợp, sự thích hợp
  • (+ with, to) sự đúng, sự tuân theo; sự y theo
    1. in conformity with the law: theo đúng luật
  • sự tuân giáo (theo giáo phái ở Anh)

Những từ liên quan với CONFORMITY

agreement, likeness, observance, orthodoxy, resignation, allegiance, affinity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất