Conquest | Nghĩa của từ conquest trong tiếng Anh

/ˈkɑːnˌkwɛst/

  • Danh Từ
  • sự xâm chiếm, sự chinh phục
  • đất đai xâm chiếm được
  • người mình đã chinh phục được; người mình đã chiếm đoạt được cảm tình
  • to male a conquest of someone
    1. thu phục được cảm tình của ai; thu phục được tình yêu của ai

Những từ liên quan với CONQUEST

appropriation, overthrow, killing, splash, acquisition, coup, invasion, score, occupation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất