Constellation | Nghĩa của từ constellation trong tiếng Anh

/ˌkɑːnstəˈleɪʃən/

  • Danh Từ
  • chòm sao

Những từ liên quan với CONSTELLATION

sort, prospect, circumstance, future, serendipity, kind, sequence, design, objective, happenstance, intention, method, plan
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất