Controvert | Nghĩa của từ controvert trong tiếng Anh

/ˈkɑːntrəˌvɚt/

  • Động từ
  • bàn cãi, bàn luận, tranh luận, luận chiến
  • đặt vấn đề nghi ngờ; phủ nhận; phản đối

Những từ liên quan với CONTROVERT

counter, debate, confound, deny, challenge, disprove, rebut, refute, contest, discuss
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất