Crossfire | Nghĩa của từ crossfire trong tiếng Anh

/ˈkrɑːsˌfajɚ/

Những từ liên quan với CROSSFIRE

blast, intersection, salvo, shower, hail, junction, gunfire, shift, fusillade, explosion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất