Fusillade | Nghĩa của từ fusillade trong tiếng Anh

/ˈfjuːsəˌlɑːd/

  • Danh Từ
  • loạt súng bắn
  • sự xử bắn
  • sự tuôn ra hàng tràng
  • Động từ
  • tấn công bằng súng rót từng loạt
  • bắn giết hàng loạt

Những từ liên quan với FUSILLADE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất