Volley | Nghĩa của từ volley trong tiếng Anh

/ˈvɑːli/

  • Danh Từ
  • loạt (đạn, đá... bắn ra, ném ra); tràng, chuỗi (cười, vỗ tay)
  • (thể dục,thể thao) quả vôlê (đánh hoặc đá khi bóng chưa chạm đất)
  • Động từ
  • ném ra hàng loạt, tung ra hàng loạt, bắn ra hàng loạt; tuôn ra hàng tràng
    1. to volley forth abuses: tuôn ra hàng tràng những lời chửi rủa
  • (thể dục,thể thao) đánh vôlê, đá vôlê
  • bắn một loạt (súng)

Những từ liên quan với VOLLEY

salvo, shower, hail, crossfire, gunfire
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất