Cutaway | Nghĩa của từ cutaway trong tiếng Anh
/ˈkʌtəˌweɪ/
- Danh Từ
- bản vẽ mặt trong, sơ đồ mặt trong (không vẽ mặt ngoài, để thấy rõ
Những từ liên quan với CUTAWAY
trench,
tuxedo,
wrap,
cloak,
mink,
raincoat,
jacket,
slicker,
overcoat,
frock,
anorak,
cape