Cutaway | Nghĩa của từ cutaway trong tiếng Anh

/ˈkʌtəˌweɪ/

  • Danh Từ
  • bản vẽ mặt trong, sơ đồ mặt trong (không vẽ mặt ngoài, để thấy rõ

Những từ liên quan với CUTAWAY

trench, tuxedo, wrap, cloak, mink, raincoat, jacket, slicker, overcoat, frock, anorak, cape
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất