Slicker | Nghĩa của từ slicker trong tiếng Anh

/ˈslɪkɚ/

  • Danh Từ
  • khoé lừa giỏi
  • tay bợm già
  • áo đi mưa

Những từ liên quan với SLICKER

quick, glib, shrewd, sharp, sleek, professional, slippery, smooth, oily, glossy, skillful, sly, soapy, greasy, icy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất