Daddy | Nghĩa của từ daddy trong tiếng Anh

/ˈdædi/

  • Danh Từ
  • (thông tục) ba, cha, bố, thầy

Những từ liên quan với DADDY

pappy, pa, predecessor, progenitor, dad, sire, source, parent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất