Pa | Nghĩa của từ pa trong tiếng Anh
/ˈpɑː/
- Danh Từ
- (thông tục), (viết tắt) của papa ba, bố
Những từ liên quan với PA
pappy, daddy, predecessor, publicist, progenitor, dad, sire, source, parent/ˈpɑː/
Những từ liên quan với PA
pappy, daddy, predecessor, publicist, progenitor, dad, sire, source, parent
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày