Daydream | Nghĩa của từ daydream trong tiếng Anh

/ˈdeɪˌdriːm/

  • Danh Từ
  • sự mơ mộng; mộng tưởng hão huyền
  • she stared out of the window, lost in day-dreams
  • cô ta nhìn trân trân ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong mơ màng

Những từ liên quan với DAYDREAM

fancy, muse, hallucinate, conceive, phantasm, reverie, fantasize, moon, imagination, stargazing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất