Daydream | Nghĩa của từ daydream trong tiếng Anh
/ˈdeɪˌdriːm/
- Danh Từ
- sự mơ mộng; mộng tưởng hão huyền
- she stared out of the window, lost in day-dreams
- cô ta nhìn trân trân ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong mơ màng
Những từ liên quan với DAYDREAM
fancy, muse, hallucinate, conceive, phantasm, reverie, fantasize, moon, imagination, stargazing