Detect | Nghĩa của từ detect trong tiếng Anh

/dɪˈtɛkt/

  • Động từ
  • dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra
    1. to detect someone in doing something: phát hiện thấy người nào đang làm gì
    2. to detect a symptom of disease: phát hiện ra triệu chứng bệnh
  • nhận thấy, nhận ra
  • (rađiô) tách sóng

Những từ liên quan với DETECT

recognize, notice, see, catch, spot, identify, find, disclose, encounter, meet, reveal, ascertain, observe, espy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất