Disavow | Nghĩa của từ disavow trong tiếng Anh

/ˌdɪsəˈvaʊ/

  • Động từ
  • chối, không nhận
  • từ bỏ

Những từ liên quan với DISAVOW

impugn, abjure, disown, negate, disallow, deny, negative, repudiate, disclaim, gainsay
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất