Gainsay | Nghĩa của từ gainsay trong tiếng Anh

/ˌgeɪnˈseɪ/

  • Động từ
  • chối cãi, không nhận
    1. fact that cannot be gainsaid: những sự việc không thể chối câi được
  • nói trái lại, nói ngược lại

Những từ liên quan với GAINSAY

dispute, oppose, impugn, negate, contravene, deny, resist, negative, disprove, disagree, refute, repudiate, fight, disclaim
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất