Disenfranchise | Nghĩa của từ disenfranchise trong tiếng Anh

/ˌdɪsɪnˈfrænˌtʃaɪz/

  • Động từ
  • tước quyền công dân; tước quyền bầu cử
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày