Divot | Nghĩa của từ divot trong tiếng Anh

/ˈdɪvət/

  • Danh Từ
  • (Ê-cốt) tảng đất cỏ

Những từ liên quan với DIVOT

soil, ground, dirt, soak, greensward, neighborhood, sod, hollow, racetrack, earth, grass, region, area, peat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất