Dockyard | Nghĩa của từ dockyard trong tiếng Anh

/ˈdɑːkˌjɑɚd/

  • Danh Từ
  • xưởng sửa chữa và đóng tàu (chủ yếu của hải quân)

Những từ liên quan với DOCKYARD

sanctuary, seaport, landing, retreat, refuge, boatyard, haven, shipyard
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất