Seaport | Nghĩa của từ seaport trong tiếng Anh

/ˈsiːˌpoɚt/

  • Danh Từ
  • hải cảng
  • thành phố cảng

Những từ liên quan với SEAPORT

shelter, sanctuary, landing, retreat, refuge, boatyard, dockyard, haven
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất