Drat | Nghĩa của từ drat trong tiếng Anh
/ˈdræt/
- Động từ
- uộc khưới chết tiệt
- drat the boy!: thằng phải gió! thằng chết tiệt!
Những từ liên quan với DRAT
convict,
sentence,
curse,
expel,
doom,
abuse,
proscribe,
confound,
jinx,
penalize,
blaspheme,
excoriate,
castigate