Drat | Nghĩa của từ drat trong tiếng Anh

/ˈdræt/

  • Động từ
  • uộc khưới chết tiệt
    1. drat the boy!: thằng phải gió! thằng chết tiệt!

Những từ liên quan với DRAT

convict, sentence, curse, expel, doom, abuse, proscribe, confound, jinx, penalize, blaspheme, excoriate, castigate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất