Dying | Nghĩa của từ dying trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • sự chết
  • Tính từ
  • chết; hấp hối
    1. at one's dying hour: lúc chết
  • thốt ra lúc chết
  • sắp tàn
    1. dying years: những năm tàn

Những từ liên quan với DYING

passing, moribund
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất