Elfin | Nghĩa của từ elfin trong tiếng Anh
/ˈɛlfən/
- Tính từ
- yêu tinh
- Danh Từ
- (như) elf
Những từ liên quan với ELFIN
frolicsome, naughty, slight, sprightly, delicate, impish, playful, devilish, disobedient, puny/ˈɛlfən/
Những từ liên quan với ELFIN
frolicsome, naughty, slight, sprightly, delicate, impish, playful, devilish, disobedient, puny
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày