Ellipse | Nghĩa của từ ellipse trong tiếng Anh

/ɪˈlɪps/

  • Danh Từ
  • (toán học) Elip
  • (như) ellipsis

Những từ liên quan với ELLIPSE

perigee, lap, circle, course, loop, curve, arch, pattern, cycle, path, locus, contour, apogee, arc, rotation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất