Embarrassment | Nghĩa của từ embarrassment trong tiếng Anh

/ɪmˈberəsmənt/

  • Danh Từ
  • sự lúng túng, sự ngượng ngịu; tình trạng lúng túng, tình trạng bối rối
  • điều làm lúng túng, điều làm bối rối; điều làm ngượng

Những từ liên quan với EMBARRASSMENT

puzzle, scrape, mistake, mess, chagrin, difficulty, distress, indiscretion, dilemma, fix, strait
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất