Enlightenment | Nghĩa của từ enlightenment trong tiếng Anh

/ɪnˈlaɪtn̩mənt/

  • Danh Từ
  • sự làm sáng tỏ, sự mở mắt
  • điều làm sáng tỏ
  • age of enlightenment
    1. thời đại ánh sáng

Những từ liên quan với ENLIGHTENMENT

instruction, comprehension, civilization, refinement, information, education, knowledge, learning
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất