Equable | Nghĩa của từ equable trong tiếng Anh

/ˈɛkwəbəl/

  • Tính từ
  • không thay đổi, đều
    1. equable temperature: độ nhiệt đều (không thay đổi)
  • điềm đạm, điềm tĩnh (người)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất