Orderly | Nghĩa của từ orderly trong tiếng Anh

/ˈoɚdɚli/

  • Tính từ
  • thứ tự, ngăn nắp
  • phục tùng kỷ luật
  • (quân sự) có nhiệm vụ truyền mệnh lệnh, có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh
    1. orderly book: sổ nhật lệnh
    2. orderly officer: sĩ quan trực nhật
    3. orderly room: bàn giấy đại đội (ở trại)
  • Danh Từ
  • lính liên lạc
  • người phục vụ (ở bệnh viện quân y)
  • công nhân quét đường

Những từ liên quan với ORDERLY

quiet, businesslike, slick, regular, clean, scientific, neat, calm, manageable, formal, restrained, nonviolent, precise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất