Thorough | Nghĩa của từ thorough trong tiếng Anh

/ˈθɚroʊ/

  • Tính từ
  • hoàn toàn, hoàn bị, hoàn hảo
    1. to take a thorough rest: hoàn toàn nghỉ ngơi
  • cẩn thận, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
    1. slow but thorough: chậm chạp nhưng cẩn thận
  • Danh Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) through
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất