Fiberboard | Nghĩa của từ fiberboard trong tiếng Anh

/ˈfaɪbɚˌboɚd/

  • Danh Từ
  • tấm xơ ép (dùng trong xây dựng)

Những từ liên quan với FIBERBOARD

docket, billet, sheet, check, square, label, program, calendar, agenda, badge, identification, schedule, cardboard, poster
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất