Fife | Nghĩa của từ fife trong tiếng Anh

/ˈfaɪf/

  • Danh Từ
  • ống sáo, ống địch, ống tiêu
  • (như) fifer
  • Động từ
  • thổi sáo, thổi địch, thổi tiêu

Những từ liên quan với FIFE

whine, toot, signal, pipe, flute, shriek, sound, blast, blare, hiss
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất