Flute | Nghĩa của từ flute trong tiếng Anh
/ˈfluːt/
- Danh Từ
- (âm nhạc) cái sáo
- người thổi sáo, tay sáo
- (kiến trúc) đường rãnh máng (ở cột)
- nếp máng (tạo nên ở quần áo hồ cứng)
- Động từ
- thổi sáo
- nói thánh thót, hát thánh thót (như tiếng sáo)
- làm rãnh máng (ở cột)
- tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)