Flute | Nghĩa của từ flute trong tiếng Anh

/ˈfluːt/

  • Danh Từ
  • (âm nhạc) cái sáo
  • người thổi sáo, tay sáo
  • (kiến trúc) đường rãnh máng (ở cột)
  • nếp máng (tạo nên ở quần áo hồ cứng)
  • Động từ
  • thổi sáo
  • nói thánh thót, hát thánh thót (như tiếng sáo)
  • làm rãnh máng (ở cột)
  • tạo nếp máng (ở quần áo hồ cứng)

Những từ liên quan với FLUTE

flounce, hollow, slit, scratch, ditch, cut, crimp, depression, crease, kilt, gather, blare, hiss, canal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất