Crease | Nghĩa của từ crease trong tiếng Anh

/ˈkriːs/

  • Danh Từ
  • nếp nhăn, nếp gấp
  • Động từ
  • gấp nếp
  • làm nhăn, làm nhăn mặt
    1. a badly creased dress: bộ quần áo nhàu nát
  • nhàu; có nếp gấp

Những từ liên quan với CREASE

plait, furrow, bend, pleat, crinkle, cockle, groove, bulge, crumple, crimp, ruck, overlap, pucker
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất