Crumple | Nghĩa của từ crumple trong tiếng Anh

/ˈkrʌmpəl/

  • Động từ
  • vò nhàu, vò nát (quần áo...)
  • (nghĩa bóng) (+ up) bóp, nắm, nhàu; đánh bại (kẻ thù)
  • bị nhàu, nát
    1. cloth crumples more easily than silk: vải bị nhàu hơn lụa
  • (nghĩa bóng) (+ up) gãy gục, sụp đổ, ngã gục

Những từ liên quan với CRUMPLE

crinkle, screw, collapse, crimp, ruck, fold, crease, shrivel, scrunch, pucker, rumple
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất