Blare | Nghĩa của từ blare trong tiếng Anh

/ˈbleɚ/

  • Danh Từ
  • tiếng kèn
  • tiếng om sòm
  • Động từ
  • thổi kèn
  • làm om sòm

Những từ liên quan với BLARE

roar, resound, shriek, honk, bark, blast, bray, shout, peal, bellow, clang, boom
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất