Franchise | Nghĩa của từ franchise trong tiếng Anh

/ˈfrænˌtʃaɪz/

  • Danh Từ
  • quyền bầu cử
  • tư cách hội viên
  • quyền công dân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (sử học) đặc quyền

Những từ liên quan với FRANCHISE

patent, exemption, charter, freedom, privilege
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất