Fussbudget | Nghĩa của từ fussbudget trong tiếng Anh
/ˈfʌsˌbʌʤət/
Những từ liên quan với FUSSBUDGET
scrupulous, stickler, strenuous, earnest, assiduous, choosy, exacting, conscientious, dainty, fastidious, careful, squeamish/ˈfʌsˌbʌʤət/
Những từ liên quan với FUSSBUDGET
scrupulous, stickler, strenuous, earnest, assiduous, choosy, exacting, conscientious, dainty, fastidious, careful, squeamish
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày