Nghĩa của cụm từ give my regards to your wife trong tiếng Anh
- Give my regards to your wife.
- Cho tôi gửi lời hỏi thăm đến vợ anh.
- Give my regards to your wife.
- Cho tôi gửi lời hỏi thăm đến vợ anh.
- Did your wife like California?
- Vợ của bạn có thích California không?
- I hope you and your wife have a nice trip
- Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
- Where does your wife work?
- Vợ bạn làm việc ở đâu?
- Give it your best shot.
- Hãy cố gắng hết sức.
- I will send you the catalogue via email. Could you please give me your email address?
- Tôi sẽ gửi cho bạn danh mục qua email. Bạn vui lòng cho tôi địa chỉ email của bạn được không?
- Can you give me an example?
- Bạn có thể cho tôi một thí dụ được không?
- Give me a call
- Gọi điện cho tôi
- Give me the pen
- Đưa tôi cây viết
- I give up
- Tôi bỏ cuộc
- I want to give you a gift
- Tôi muốn tặng bạn một món quà
- I'll give you a call
- Tôi sẽ gọi điện cho bạn
- Give me something against a cold
- Bán cho tôi thuốc cảm cúm
- I’ve got a bad cold and a sore throat. Can you give me something for it?
- Tôi bị cảm lạnh và viêm họng. Chị có thể cho tôi thuốc gì để trị nó không?
- I’ll give you an injection first
- Tôi sẽ tiêm cho anh trước
- I want to open a current account. Could you give me some information?
- Tôi muốn mở tài khoản vãng lai. Anh vui lòng cho tôi biết các thông tin cụ thể được không?
- Give me a smaller one
- Làm ơn cho tôi cỡ nhỏ hơn
- Could you give me any off?
- Chị có thể giảm giá cho tôi được không?
- Please give the money to cashier
- Làm ơn thanh toán ở quầy thu ngân
- Here are the catalogs and pattern books that will give you a rough idea of our products.
- Đây là các catalo và sách hàng mẫu, chúng sẽ cho ông ý tưởng khái quát về những sản phẩm của công ty chúng tôi.
Những từ liên quan với GIVE MY REGARDS TO YOUR WIFE