Gobbet | Nghĩa của từ gobbet trong tiếng Anh

/ˈgɑːbət/

  • Danh Từ
  • đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)

Những từ liên quan với GOBBET

nick, scrap, scratch, slice, flake, notch, dent, shaving
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất