groundless

/ˈgraʊndləs/

  • Tính từ
  • không căn cứ, không duyên cớ (tin đồn, mối lo ngại...)
    1. groundless fear: những mối lo sợ không căn cứ
    2. groundless rumours: những tin đồn đại không căn cứ

Những từ liên quan với GROUNDLESS

illusory, imaginary, flimsy, empty, idle, false, illogical, baseless, bottomless, gratuitous